Công cụ thể tích trực tiếp

Ounce sang Pint - Chuyển đổi ounce sang pint

1.50 pt
Pint US trong cốc
US pt
fl oz
0 fl oz64 fl oz
US: pt = fl oz ÷ 1624.00 ÷ 16 = 1.50 pt

US và Imperial, cạnh nhau

Cùng một lượng rót sẽ cho kết quả khác nhau tùy loại pint bạn dùng — pint US chứa 16 fl oz, pint Imperial chứa 20. Vạch bên dưới theo dõi giá trị hiện tại trên cả hai thang cùng lúc.

Vạch pint US (mỗi 16 fl oz)Vạch pint Imperial (mỗi 20 fl oz)
0 pt
1 pt
2 pt
3 pt
4 pt
0 pt
2 pt
1.50 pt
1.20 pt

Cách hoạt động của Ounce sang Pint

Để chuyển đổi ounce chất lỏng sang pint một cách trực quan, hãy làm theo ba bước bên dưới.

Bảng chuyển đổi nhanh

Các chuyển đổi ounce chất lỏng sang pint thường gặp trong nháy mắt.

Ounce chất lỏngUS ptImperial ptSo sánh trực quan
80.50.4
1610.8
201.251
241.51.2
3221.6
402.52
4832.4
6443.2

Mối quan hệ cốt lõi giữa Ounce và Pint

16 fl oz=1.00 US pt

fl oz
0 fl oz64 fl oz

Công thức USpt = fl oz ÷ 1616 ÷ 16 = 1.00 pt

Có 16 ounce chất lỏng (fl oz) trong 1 pint US (pt). Hệ số chuyển đổi ounce sang pint là 16.

Để chuyển ounce sang pint, hãy chia ounce chất lỏng cho 16. Công thức ounce sang pint là pt = fl oz ÷ 16.

Để chuyển pint sang ounce, hãy nhân pint với 16. Công thức pint sang ounce là fl oz = pt × 16.

  • 8 fl oz = 0.5 pint US (0.25 quart)
  • 16 fl oz = 1 pint US = 2 cốc
  • 32 fl oz = 2 pint US = 1 quart
  • 48 fl oz = 3 pint US

Pint US so với Pint Imperial: Vì sao con số thay đổi

US Customary2.00 pt16 fl oz / pint
Imperial (UK)1.60 pt20 fl oz / pint

32 fl oz2.00 US pt/1.60 Imp pt

fl oz
0 fl oz64 fl oz

Một pint US Customary bằng 16 ounce chất lỏng US. Một pint Imperial (UK) bằng 20 ounce chất lỏng Imperial.

Con số thay đổi vì Hoa Kỳ và Vương quốc Anh định nghĩa ounce chất lỏng khác nhau trong hệ đo của mình. Một pint Imperial lớn hơn một pint US 25%.

Hoa Kỳ dùng đơn vị US Customary cho thực phẩm và đồ uống. Vương quốc Anh, Canada và Úc thường dùng đơn vị Imperial hoặc thể tích hệ mét (mililit, lít) trên bao bì và trong công thức.

  • US: 16 fl oz mỗi pint
  • Imperial (UK): 20 fl oz mỗi pint
  • 1 pint Imperial ≈ 1.25 pint US (568 ml so với 473 ml)
  • 1 pint US ≈ 0.8 pint Imperial

Bảng chuyển đổi Ounce sang Pint cho tính toán nhanh trong bếp

Ounce chất lỏngUS ptImperial ptMức đầy
10.060.05
20.130.1
40.250.2
80.50.4
1610.8
201.251
3221.6
4832.4

16 fl oz = 1.00 US pt = 0.80 Imperial pt

Dùng bảng chuyển đổi pint này cho các thể tích thường gặp trong bếp — ounce chất lỏng sang pint US, pint Imperial và giá trị ngược từ pint sang ounce.

Bảng bao gồm 1, 2, 4, 8, 16, 20, 32 và 48 ounce chất lỏng, cùng giá trị ngược từ pint sang ounce cho 0.5, 1, 2 và 3 pint. Chạm vào bất kỳ hàng nào để làm nổi bật chuyển đổi.

Ounce chất lỏng, pint khô và thực chất bạn đang đo

Sữa16 fl oz mỗi pint chất lỏng US

Ounce chất lỏng đo thể tích, không phải trọng lượng. Một pint chất lỏng US bằng 16 ounce chất lỏng. Một pint khô US tương đương khoảng 18.6 ounce chất lỏng theo thể tích.

Pint khô cũng đo thể tích, nhưng định nghĩa pint khô US khác với pint chất lỏng. Đừng coi một pint việt quất, dâu tây, kem chua, mật ong, sữa hay kem như tương đương trọng lượng–thể tích đơn giản.

Một pint việt quất được đo theo thể tích — trọng lượng thay đổi theo kích thước quả và khoảng trống giữa các quả.

  • 1 pint chất lỏng US = 16 fl oz
  • 1 pint khô US ≈ 18.6 fl oz
  • Ounce chất lỏng đo thể tích chất lỏng, không phải trọng lượng avoirdupois
  • Kiểm tra công thức có ý pint chất lỏng hay pint khô

Ứng dụng trong bếp: công thức, làm bánh và điều chỉnh khẩu phần

2.00cốc

1 pt × 2 = 2.00 cốc

Đầu bếp, thợ làm bánh, người nấu ăn tại nhà và blogger ẩm thực dùng chuyển đổi thể tích khi đo pint bằng cốc đo chất lỏng, điều chỉnh nguyên liệu và chuyển đổi giữa pint, cốc, quart, gallon, thìa canh, thìa cà phê, mililit và lít.

Có 5 đơn vị bếp chính liên quan đến một pint US: cốc, quart, gallon, thìa canh và thìa cà phê.

Để điều chỉnh khẩu phần công thức, hãy chuyển thể tích pint ban đầu sang ounce chất lỏng, nhân với hệ số điều chỉnh, rồi chuyển ngược lại sang pint.

  • 1 pint US = 2 cốc = 16 fl oz
  • 1 quart US = 2 pint = 32 fl oz
  • 1 gallon US = 8 pint = 128 fl oz
  • 1 cốc US = 16 thìa canh = 48 thìa cà phê
  • 1 pint US ≈ 473 ml (0.473 L)

16 oz, 32 oz và các chuyển đổi thường gặp

16 fl oz=1.00 US pt
Tính toán16 ÷ 16 = 1 US pt

16 ounce chất lỏng bằng 1 pint US. 32 ounce chất lỏng bằng 2 pint US.

Chuyển 16 oz sang pint: 16 fl oz ÷ 16 = 1 pint US.

Chuyển 32 oz sang pint: 32 fl oz ÷ 16 = 2 pint US.

Chuyển 2 pint sang ounce: 2 pt × 16 = 32 fl oz.

Chuyển 3 pint sang ounce chất lỏng: 3 pt × 16 = 48 fl oz.

  • 16 fl oz = 1 pint US = 2 cốc
  • 32 fl oz = 2 pint US = 1 quart
  • 2 pint = 32 fl oz
  • 3 pint = 48 fl oz

Kích thước pint tính bằng mililit và liên hệ với hệ mét

1 Pint US = 473 ml = 0.473 L = 16 fl oz

Một pint US bằng khoảng 473 mililit (ml), hoặc 0.473 lít (L). Một pint Imperial bằng khoảng 568 ml, hoặc 0.568 L.

Thể tích hệ mét phổ biến trên thực phẩm và đồ uống đóng gói ở Vương quốc Anh, Canada, Úc và nhiều quốc gia khác. Công thức hoặc sản phẩm có thể dùng mililit hoặc lít thay vì đơn vị US Customary hoặc Imperial.

  • 1 pint US ≈ 473 ml ≈ 0.473 L
  • 1 pint Imperial ≈ 568 ml ≈ 0.568 L
  • 1 ounce chất lỏng US ≈ 29.57 ml
  • 1 ounce chất lỏng Imperial ≈ 28.41 ml

Dụng cụ đo lường và công cụ chuyển đổi kỹ thuật số

Cốc đo chất lỏngPhù hợp cho ounce chất lỏng và pint chất lỏng

Có 7 dụng cụ đo thực tế cho công việc với pint và ounce chất lỏng: cốc đo chất lỏng, cốc đo khô, ca đo, cốc pint, cân bếp, ứng dụng chuyển đổi và công cụ chuyển đổi đơn vị.

Cốc đo, ca đo, cốc pint có vạch ounce, cân bếp, ứng dụng chuyển đổi, sách nấu ăn và công cụ chuyển đổi đơn vị hỗ trợ đo lường trong bếp và chuyển đổi công thức.

  • Cốc đo chất lỏng cho ounce chất lỏng và pint chất lỏng
  • Cốc đo khô cho nguyên liệu đo theo pint khô
  • Cốc pint có vạch ounce cho rót nhanh
  • Cân bếp cho công thức theo trọng lượng
  • Ứng dụng chuyển đổi và công cụ chuyển đổi đơn vị cho tính toán nhanh

Tiêu chuẩn và tài liệu tham khảo đáng tin cậy

National Institute of Standards and TechnologyDuy trì định nghĩa thể tích US Customary, bao gồm ounce chất lỏng US và pint US.Ounce chất lỏng US · Pint US · Hệ số chuyển đổi

National Institute of Standards and Technology (NIST) duy trì định nghĩa thể tích US Customary. US Food and Drug Administration (FDA) quy định ghi nhãn thể tích cho thực phẩm và đồ uống đóng gói.

Culinary Institute of America (CIA) giảng dạy tiêu chuẩn đo lường ẩm thực cho bếp chuyên nghiệp. Tiêu chuẩn hiệu chuẩn khác với ghi nhãn thực phẩm và cách dùng hằng ngày trong bếp.

  • NIST: định nghĩa thể tích US Customary
  • FDA: ghi nhãn thể tích thực phẩm và đồ uống
  • Culinary Institute of America: thực hành đo lường ẩm thực
  • Tiêu chuẩn hiệu chuẩn khác với cách dùng trong công thức

Câu hỏi thường gặp về Ounce sang Pint

Có bao nhiêu ounce trong một pint?

Có 16 ounce chất lỏng trong một pint US và 20 ounce chất lỏng trong một pint Imperial.

Có bao nhiêu ounce chất lỏng trong một pint US?

Có 16 ounce chất lỏng trong một pint US.

Có bao nhiêu ounce trong một pint Imperial?

Có 20 ounce chất lỏng trong một pint Imperial.

Làm thế nào để chuyển oz sang pint?

Chia ounce chất lỏng cho 16 để có pint US hoặc cho 20 để có pint Imperial. Ví dụ: 32 fl oz ÷ 16 = 2 pint US.

Công thức chuyển oz sang pint là gì?

Công thức US là pt = fl oz ÷ 16. Công thức Imperial là pt = fl oz ÷ 20.

16 oz bằng bao nhiêu pint?

16 ounce chất lỏng bằng 1 pint US và 0.8 pint Imperial.

32 oz bằng bao nhiêu pint?

32 ounce chất lỏng bằng 2 pint US và 1.6 pint Imperial.

Pint khô có giống pint chất lỏng không?

Không. Một pint chất lỏng US bằng 16 ounce chất lỏng. Một pint khô US tương đương khoảng 18.6 ounce chất lỏng theo thể tích.

Có bao nhiêu ounce trong một pint sữa?

Một pint sữa US chứa 16 ounce chất lỏng. Một pint sữa Imperial chứa 20 ounce chất lỏng.

Có bao nhiêu ounce trong một pint bia?

Một pint bia US chứa 16 ounce chất lỏng. Một pint bia Imperial chứa 20 ounce chất lỏng.

Có bao nhiêu mililit trong một pint?

Một pint US bằng khoảng 473 mililit. Một pint Imperial bằng khoảng 568 mililit.

Sự khác biệt giữa pint US và pint Imperial là gì?

Một pint US Customary bằng 16 ounce chất lỏng, trong khi một pint Imperial (UK) bằng 20 ounce chất lỏng. Pint Imperial lớn hơn pint US khoảng 20%.

Làm thế nào để chuyển ounce chất lỏng sang pint US?

Chia số ounce chất lỏng cho 16. Ví dụ: 32 fl oz ÷ 16 = 2 pint US.

Làm thế nào để chuyển ounce chất lỏng sang pint Imperial?

Chia số ounce chất lỏng cho 20. Ví dụ: 40 fl oz ÷ 20 = 2 pint Imperial.

Tôi nên dùng pint nào cho công thức?

Kiểm tra nguồn gốc công thức. Công thức Mỹ dùng pint 16 fl oz; công thức Anh và Khối thịnh vượng chung thường dùng pint Imperial 20 fl oz. Khi không chắc, hãy chuyển sang ounce chất lỏng để chính xác hơn.

Tôi có thể dùng công cụ này cho ounce khô không?

Không. Công cụ này dành cho ounce chất lỏng (thể tích), không phải ounce avoirdupois (trọng lượng). Ounce khô và ounce chất lỏng đo các đại lượng khác nhau.